Item làm được gì
Bật/tắt: Ma lực
Khi kích hoạt, Ma lực cho 35 sát thương, 25 sức mạnh và 4 giáp, nhưng mất 45 máu mỗi giây.
Bạn không thể chết do mất máu khi bật Ma lực hay do mất sức mạnh khi tắt Ma lực.
Khi nào tôi sẽ mua
Cho nhịp giao tranh sau món cơ bản nếu cơ chế tướng giúp giữ máu.
Ghép từ những gì
Các thành phần theo công thức Valve. Thành phần lặp lại có ghi số lượng.
Tôi sẽ cân nhắc cho hero nào
Ví dụ dựa trên cơ chế. Vai trò, đối thủ và kế hoạch của đội quyết định lựa chọn cuối cùng.
So sánh với gì
Cùng giải quyết một nhiệm vụ không có nghĩa các item thay thế được cho nhau. Tôi so sánh hiệu ứng, giá và thời điểm sử dụng.
Chỉ số và điều kiện quan trọng
- Sát thương
- 15
- Tốc độ đánh
- 25
- Giáp
- 6
- Hồi máu
- 5
Ghi chú Valve
- Thay đổi sức mạnh sẽ ảnh hướng cả máu tổng và máu hiện tại, nhưng bạn không thể chết do thay đổi gây ra từ trang bị này.
- Sự thay đổi sức mạnh xảy ra trong vòng 0,6 giây.
- Bật hay tắt Ma lực không làm gián đoạn sự thi triển kỹ năng.
Hiệu ứng trong game và công thức ghép đồ lấy từ bản chụp dữ liệu chính thức. Định hướng của tôi giúp chọn theo nhiệm vụ, không hứa hẹn một build giống nhau cho mọi trận. Nếu có nhiều giai đoạn, các giá trị được ngăn bằng dấu “/”.
Dữ liệu item gốc của Valve ↗





Helm of Iron Will
Gloves of Haste
Blades of Attack


